1️⃣ Nhóm Gia công kim loại & Cơ khí (機械金属加工区分)
🔹 Đúc (鋳造)
🔹 Rèn (鍛造)
🔹 Đúc áp lực (ダイカスト)
🔹 Gia công cơ khí (機械加工)
🔹 Dập kim loại (金属プレス加工)
🔹 Kết cấu thép (鉄工)
🔹 Chế tạo tấm kim loại (工場板金)
🔹 Hoàn thiện (仕上げ)
🔹 Định hình nhựa (プラスチック成形)
🔹 Kiểm tra máy móc (機械検査)
🔹 Bảo trì máy móc (機械保全)
🔹 Lắp ráp thiết bị điện (電気機器組立て)
🔹 Sơn (塗装)
🔹 Hàn (溶接)
🔹 Đóng gói công nghiệp (工業包装)
🔹 Từ 2024 bổ sung: Định hình nhựa gia cố (強化プラスチック成形), Xử lý nhiệt kim loại (金属熱処理)
2️⃣ Nhóm Lắp ráp thiết bị điện & Điện tử (電気電子機器組立て区分)
🔹 Gia công cơ khí (機械加工)
🔹 Hoàn thiện (仕上げ)
🔹 Định hình nhựa (プラスチック成形)
🔹 Chế tạo bảng mạch in (プリント配線板製造)
🔹 Lắp ráp thiết bị điện tử (電子機器組立て)
🔹 Lắp ráp thiết bị điện (電気機器組立て)
🔹 Kiểm tra máy móc (機械検査)
🔹 Bảo trì máy móc (機械保全)
🔹 Đóng gói công nghiệp (工業包装)
🔹 Từ 2024 bổ sung: Định hình nhựa gia cố (強化プラスチック成形)
3️⃣ Nhóm Xử lý bề mặt kim loại (金属表面処理区分)
🔹 Xi mạ (めっき)
🔹 Xử lý Anod nhôm (アルミニウム陽極酸化処理)
📌 Tóm lại: Đây là các nhóm ngành và nghề thuộc diện Thực tập sinh kỹ năng (技能実習) hoặc Kỹ năng đặc định (特定技能) trong lĩnh vực cơ khí & điện – điện tử.